computer network

Học thuật
Thân thiện
computer network

A technician connects a laptop to a computer network in an office.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mạng lưới máy tính: Một hệ thống gồm nhiều máy tính thiết bị được kết nối với nhau để chia sẻ tài nguyên, dữ liệu giao tiếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The office relies on a secure computer network to share files and printers. (Văn phòng phụ thuộc vào một mạng lưới máy tính an toàn để chia sẻ tập tin máy in.)
    • A university's computer network connects thousands of students and staff. (Mạng lưới máy tính của một trường đại học kết nối hàng ngàn sinh viên nhân viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up a computer network": thiết lập một mạng lưới máy tính.

    • The IT team will set up a new computer network for the branch office. (Đội ngũ CNTT sẽ thiết lập một mạng lưới máy tính mới cho văn phòng chi nhánh.)
  • "to access the computer network": truy cập vào mạng lưới máy tính.

    • Employees can access the company computer network remotely. (Nhân viên có thể truy cập mạng lưới máy tính của công ty từ xa.)
Biến thể từ gần giống
  • Network (n): mạng lưới (nói chung).

    • A social network connects people online. (Một mạng xã hội kết nối mọi người trực tuyến.)
  • Networking (n): việc kết nối mạng; việc giao lưu, tạo mối quan hệ.

    • Computer networking is a key skill in IT. (Kết nối mạng máy tính một kỹ năng quan trọng trong CNTT.)
Từ đồng nghĩa
  • Data network: mạng dữ liệu.
  • IT network: mạng công nghệ thông tin.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "computer network")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "computer network")

computer network

A technician connects a laptop to a computer network in an office.

Noun
  1. mạng lưới máy tính.